diễn đạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ý tưởng, tình cảm, nội dung trở nên rõ ràng, cụ thể thông qua ngôn ngữ hoặc một hình thức nào đó: Hành động dùng từ ngữ, câu văn, lời nói, hoặc các phương tiện khác (như hình ảnh, âm nhạc) để truyền tải một nội dung từ người này đến người khác một cách chính xác và dễ hiểu.
- Thể hiện một cách có chủ ý: Việc sắp xếp, tổ chức ngôn từ hoặc hình thức để biểu đạt một ý đồ, một cảm xúc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khả năng diễn đạt": Năng lực dùng ngôn ngữ (nói hoặc viết) để trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. Đây là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và học thuật.
- Một luật sư giỏi cần có khả năng diễn đạt xuất sắc trước tòa.
- "Diễn đạt lại": Nói hoặc viết lại một ý đã có theo cách khác, thường để làm rõ nghĩa hơn hoặc phù hợp với ngữ cảnh mới.
- Xin hãy diễn đạt lại câu hỏi đó cho dễ hiểu hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Diễn đạt học (danh từ): Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật diễn đạt ngôn ngữ.
- Diễn đạt tính (danh từ): Tính chất, đặc điểm trong cách diễn đạt (ví dụ: ).
- Biểu đạt (động từ): Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh việc bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài (ý nghĩ, tình cảm). "Diễn đạt" thường thiên về khía cạnh ngôn ngữ và sự rõ ràng, mạch lạc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trình bày: Đưa ra, nói ra một cách có hệ thống.
- Bày tỏ: Nói ra, thể hiện (thường dùng cho tình cảm, ý kiến cá nhân).
- Thuyết minh: Giải thích, trình bày cho rõ (thường đi kèm với sự vật, hiện tượng).
Từ trái nghĩa
- Ẩn ý: Giấu ý, không nói ra trực tiếp.
- Lầm bầm: Nói nhỏ, không rõ ràng, khó nghe.
- Câm lặng: Không nói gì, không biểu đạt.
Các cụm từ liên quan
- Diễn đạt bằng văn viết: Sử dụng chữ viết để truyền tải thông tin.
- Kỹ năng diễn đạt bằng văn viết rất cần thiết cho công việc hành chính.
- Diễn đạt bằng lời nói: Sử dụng lời nói trực tiếp để truyền đạt.
- Phần thi hùng biện đánh giá khả năng diễn đạt bằng lời nói của thí sinh.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Nói có đầu có đuôi": Cách nói ám chỉ việc diễn đạt một cách logic, mạch lạc, đầy đủ ý.
- Hãy nói có đầu có đuôi để mọi người cùng hiểu vấn đề.
- "Lời nói gió bay": Thành ngữ này thường được dùng để đối chiếu với sự quan trọng của việc diễn đạt bằng văn bản (có tính pháp lý, lâu dài), ngụ ý lời nói dễ quên, dễ thay đổi.
- đgt. Làm rõ ý nghĩ, tình cảm bằng hình thức nào đó: Bài văn diễn đạt khá sinh động Văn phong diễn đạt lủng củng.